← Mặt Trăng theo thành phố

Melbourne · MẶT TRĂNG HÔM NAY

Melbourne: Mặt Trăng hôm nay

1 tháng 11, 2026 · Giờ Mùa Hè Miền Đông Australia

Mở chế độ ngắm Mặt Trăng sống động ↗

Trăng khuyết cuối tháng

Khoảng 59% đĩa Mặt Trăng nhìn thấy được chiếu sáng. Pha giống nhau trên toàn thế giới tại cùng một thời điểm, còn giờ mọc, lặn và vị trí trên bầu trời phụ thuộc vào địa điểm.

Độ chiếu sáng
59%
Trăng mọc
01:41
Trăng lặn
11:22

Khoảng quan sát theo thiên văn

Khoảng 04:00–08:00, Mặt Trăng ở vị trí tương đối cao về hướng đông bắc.

Độ cao cực đại khoảng 32°. Không tính đến thời tiết, công trình, địa hình và sương mù.

Kiểm tra vị trí và thời tiết hiện tại →

Melbourne: giờ trăng mọc và lặn trong Tháng 11

Giờ địa phương của Melbourne (Giờ Mùa Hè Miền Đông Australia). Mỗi hàng ghi giờ mọc và lặn diễn ra trong ngày đó, nên gần ngày trăng tròn, giờ lặn có thể thuộc về Mặt Trăng đã mọc từ tối hôm trước. Dấu gạch ngang nghĩa là ngày đó không có giờ mọc hoặc lặn.

Melbourne: giờ trăng mọc, lặn, qua kinh tuyến và độ chiếu sáng từng ngày trong Tháng 11
NgàyTrăng mọcTrăng lặnQua kinh tuyến (độ cao)Độ chiếu sáng
CN, ngày 101:41 · ĐB 58°11:22 · TB 300°06:29 (28°)59%
Thứ 2, ngày 2🌗 Trăng hạ huyền 07:2802:22 · ĐB 64°12:35 · TB 294°07:25 (32°)48%
Thứ 3, ngày 302:54 · Đ 71°13:46 · T 286°08:16 (38°)37%
Thứ 4, ngày 403:22 · Đ 78°14:54 · T 278°09:03 (44°)27%
Thứ 5, ngày 503:48 · Đ 86°15:59 · T 270°09:48 (50°)18%
Thứ 6, ngày 604:12 · Đ 94°17:03 · T 262°10:32 (56°)11%
Thứ 7, ngày 704:36 · Đ 102°18:07 · T 254°11:16 (62°)5%
CN, ngày 805:02 · Đ 109°19:11 · T 248°12:01 (68°)2%
Thứ 2, ngày 9🌑 Trăng non 18:0205:31 · ĐN 115°20:15 · TN 242°12:48 (73°)0%
Thứ 3, ngày 1006:04 · ĐN 120°21:17 · TN 237°13:37 (76°)1%
Thứ 4, ngày 1106:43 · ĐN 124°22:17 · TN 235°14:27 (79°)3%
Thứ 5, ngày 1207:28 · ĐN 126°23:11 · TN 234°15:19 (80°)7%
Thứ 6, ngày 1308:19 · ĐN 126°23:58 · TN 235°16:10 (79°)13%
Thứ 7, ngày 1409:15 · ĐN 124°—17:00 (78°)20%
CN, ngày 1510:15 · ĐN 120°00:38 · TN 238°17:48 (75°)28%
Thứ 2, ngày 1611:16 · ĐN 115°01:13 · TN 242°18:34 (71°)36%
Thứ 3, ngày 17🌓 Trăng thượng huyền 22:4812:17 · Đ 109°01:42 · T 248°19:17 (66°)46%
Thứ 4, ngày 1813:18 · Đ 103°02:08 · T 254°20:00 (60°)56%
Thứ 5, ngày 1914:20 · Đ 95°02:32 · T 261°20:43 (54°)65%
Thứ 6, ngày 2015:24 · Đ 87°02:56 · T 269°21:27 (48°)75%
Thứ 7, ngày 2116:30 · Đ 79°03:20 · T 277°22:13 (41°)83%
CN, ngày 2217:41 · Đ 71°03:47 · T 285°23:04 (35°)91%
Thứ 2, ngày 2318:56 · ĐB 64°04:18 · T 292°23:59 (30°)96%
Thứ 3, ngày 2420:13 · ĐB 58°04:55 · TB 299°—99%
Thứ 4, ngày 25🌕 Trăng tròn 01:5421:29 · ĐB 54°05:43 · TB 304°01:00 (26°)100%
Thứ 5, ngày 2622:37 · ĐB 54°06:41 · TB 306°02:06 (24°)97%
Thứ 6, ngày 2723:34 · ĐB 57°07:51 · TB 305°03:13 (24°)91%
Thứ 7, ngày 28—09:06 · TB 302°04:18 (26°)84%
CN, ngày 2900:19 · ĐB 62°10:23 · TB 296°05:17 (30°)74%
Thứ 2, ngày 3000:55 · Đ 68°11:36 · T 288°06:12 (36°)63%
Chi tiết Mặt Trăng ngày 1 tháng 11, 2026

Pha, phần được chiếu sáng và chi tiết ngày

Mặt Trăng trên khắp thế giới

So sánh cùng một Mặt Trăng từ các thành phố khác nhau

OH MY LUNA
Mặt Trăng hôm nayTối nayLịchLa bàn bầu trờiNgắm saoHướng dẫn về Mặt TrăngMặt Trăng ngày sinhĐộ hòa hợp pha Mặt Trăng
Mặt Trăng hôm nayTối nayLịchLa bàn bầu trờiNgắm saoHướng dẫn về Mặt TrăngMặt Trăng ngày sinhĐộ hòa hợp pha Mặt Trăng

© Oh My Luna

VI
한국어English日本語简体中文繁體中文EspañolPortuguês (Brasil)Bahasa IndonesiaFrançaisDeutschItalianoTiếng ViệtTürkçeРусскийالعربيةहिन्दीNederlandsPolskiSvenskaDansk
Mặt Trăng hôm nayTối nayLịchMặt Trăng ngày sinh