MỘT THÁNG TRĂNG TRÒN DẦN RỒI KHUYẾT
Lịch pha Mặt Trăng Tháng 10 1981
Ngày giờ các pha chính tính theo giờ TP. Hồ Chí Minh. Pha và độ chiếu sáng hằng ngày được tính cho 12 giờ trưa của mỗi ngày.
Giờ các pha chính
Trăng thượng huyền
Trăng tròn
Trăng hạ huyền
Trăng non
Lịch này dùng múi giờ nào?
Mỗi pha chính xảy ra cùng một thời điểm trên toàn thế giới. Ở đây hiển thị theo giờ TP. Hồ Chí Minh, nên ở nơi khác ngày có thể sớm hơn hoặc muộn hơn một ngày. Tên và ngày các kỳ trăng tròn: Lịch trăng tròn
Pha Mặt Trăng từng ngày
Pha và độ chiếu sáng lúc 12 giờ trưa tại TP. Hồ Chí Minh. Chọn một ngày để xem Mặt Trăng hôm đó.
| Ngày | Trăng | Pha | Độ chiếu sáng |
|---|---|---|---|
| Thứ 5, 1 thg 10 | Trăng lưỡi liềm đầu tháng | 9% | |
| Thứ 6, 2 thg 10 | Trăng lưỡi liềm đầu tháng | 15% | |
| Thứ 7, 3 thg 10 | Trăng lưỡi liềm đầu tháng | 22% | |
| CN, 4 thg 10 | Trăng lưỡi liềm đầu tháng | 30% | |
| Thứ 2, 5 thg 10 | Trăng lưỡi liềm đầu tháng | 40% | |
| Thứ 3, 6 thg 10 | Trăng lưỡi liềm đầu tháng | 49% | |
| Thứ 4, 7 thg 10 | Trăng khuyết đầu tháng | 59% | |
| Thứ 5, 8 thg 10 | Trăng khuyết đầu tháng | 68% | |
| Thứ 6, 9 thg 10 | Trăng khuyết đầu tháng | 78% | |
| Thứ 7, 10 thg 10 | Trăng khuyết đầu tháng | 86% | |
| CN, 11 thg 10 | Trăng khuyết đầu tháng | 93% | |
| Thứ 2, 12 thg 10 | Trăng khuyết đầu tháng | 97% | |
| Thứ 3, 13 thg 10 | Trăng tròn | 100% | |
| Thứ 4, 14 thg 10 | Trăng tròn | 99% | |
| Thứ 5, 15 thg 10 | Trăng khuyết cuối tháng | 96% | |
| Thứ 6, 16 thg 10 | Trăng khuyết cuối tháng | 90% | |
| Thứ 7, 17 thg 10 | Trăng khuyết cuối tháng | 81% | |
| CN, 18 thg 10 | Trăng khuyết cuối tháng | 71% | |
| Thứ 2, 19 thg 10 | Trăng khuyết cuối tháng | 61% | |
| Thứ 3, 20 thg 10 | Trăng hạ huyền | 50% | |
| Thứ 4, 21 thg 10 | Trăng lưỡi liềm cuối tháng | 39% | |
| Thứ 5, 22 thg 10 | Trăng lưỡi liềm cuối tháng | 29% | |
| Thứ 6, 23 thg 10 | Trăng lưỡi liềm cuối tháng | 20% | |
| Thứ 7, 24 thg 10 | Trăng lưỡi liềm cuối tháng | 12% | |
| CN, 25 thg 10 | Trăng lưỡi liềm cuối tháng | 7% | |
| Thứ 2, 26 thg 10 | Trăng lưỡi liềm cuối tháng | 3% | |
| Thứ 3, 27 thg 10 | Trăng non | 1% | |
| Thứ 4, 28 thg 10 | Trăng non | 0% | |
| Thứ 5, 29 thg 10 | Trăng lưỡi liềm đầu tháng | 2% | |
| Thứ 6, 30 thg 10 | Trăng lưỡi liềm đầu tháng | 5% | |
| Thứ 7, 31 thg 10 | Trăng lưỡi liềm đầu tháng | 10% |


































